text.skipToContent text.skipToNavigation

인도네시아 고객만을 위한 공지 사항  View details
고객 지원 연락처 정보:
pim.indonesia.contact.title2
Layanan Pengaduan Konsumen

(Business Unit Performance Materials, Sales Support Team)

pim.indonesia.contact.address

Gedung AIA Central, Level 39, Jl. Jend. Sudirman Kav. 48A, Jakarta Selatan, Indonesia

+62 21 2988 8557

[email protected]

Direktorat Jenderal Perlindungan Konsumen dan Tertib Niaga Kementerian Perdagangan Republik Indonesia
0853 1111 1010

성공! 귀하의 문의가 영업팀에 제출되었습니다.

pim.add.to.wishlist.popup.error

 제품이 견적에 추가되었습니다

위치를 확인하세요

더 정확한 제품 재고 및 가격 정보를 표시하기 위해 국가/지역을 선택하세요

최적의 브라우징 경험을 위해 위치 및 언어 환경설정에 맞춘 기능을 이용하세요

국가를 선택하세요

시작하려면 위치를 선택하세요

사용 가능한 언어

기본 언어를 선택하세요

영어

All

개의 제품을 찾았습니다

샘플 요청
요청자의 연락처 세부 정보
Full name
Company
Position
Telephone number
Work email address
Shipping address

Thank you. Your request has been sent.

견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

228-1158, QUINDO® VIOLET 19

228-1158, Quindo® Violet 19 là một loại mực màu tím hiệu suất cao thể hiện tông màu xanh đậm; đỏ hơn trong bóng râm và dễ phân tán hơn so với loại ô tô. Cũng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng mực và lớp phủ.
견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

1223 CARBAZOLE VIOLET 23

1233 CARBAZOLE VIOLET là một sắc tố hiệu suất cao, có màu tím xanh với độ bền tông màu cao. 1233 cũng thể hiện độ bền tuyệt vời với ánh sáng và thời tiết trong hầu hết các ứng dụng, chỉ bị ảnh hưởng nhẹ trong việc giảm với titanium dioxide.
견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

228-6864, SUNPLAST® G MAGENTA 202

228-6864, Sunplast® G Magenta 202 2B Gran pigment ở dạng hạt được khuyến nghị cho các ứng dụng nhựa.
견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

228-6902 QUINDO® VIOLET 19

228-6902 Quindo® Violet 19 là một sắc tố tím Quinicridone sở hữu tông màu tím sạch. Nó có thể được pha trộn với các sắc tố hữu cơ và vô cơ khác để tạo ra màu đỏ rất sạch. Nó là chất tạo màu được lựa chọn để pha màu trắng trong các dòng màu công nghiệp. Nó cũng được sử dụng trong kiểu dáng OEM và lớp phủ nội thất trên nhựa và kim loại.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
*필수

문의해 주셔서 감사합니다.

contact.you.lab.product.request.text

Product quantity has been updated.