text.skipToContent text.skipToNavigation

인도네시아 고객만을 위한 공지 사항  View details
고객 지원 연락처 정보:
pim.indonesia.contact.title2
Layanan Pengaduan Konsumen

(Business Unit Performance Materials, Sales Support Team)

pim.indonesia.contact.address

Gedung AIA Central, Level 39, Jl. Jend. Sudirman Kav. 48A, Jakarta Selatan, Indonesia

+62 21 2988 8557

[email protected]

Direktorat Jenderal Perlindungan Konsumen dan Tertib Niaga Kementerian Perdagangan Republik Indonesia
0853 1111 1010

성공! 귀하의 문의가 영업팀에 제출되었습니다.

pim.add.to.wishlist.popup.error

 제품이 견적에 추가되었습니다

위치를 확인하세요

더 정확한 제품 재고 및 가격 정보를 표시하기 위해 국가/지역을 선택하세요

최적의 브라우징 경험을 위해 위치 및 언어 환경설정에 맞춘 기능을 이용하세요

국가를 선택하세요

시작하려면 위치를 선택하세요

사용 가능한 언어

기본 언어를 선택하세요

영어

All

개의 제품을 찾았습니다

해당 버튼으로 지속 가능한 재료를 필터링하십시오.
샘플 요청
요청자의 연락처 세부 정보
Full name
Company
Position
Telephone number
Work email address
Shipping address

Thank you. Your request has been sent.

견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

galenIQ™ 800

galenIQ™ 800 là một loại bột hoặc hạt màu trắng hoặc gần như trắng, hòa tan tự do trong nước và thực tế không hòa tan trong ethanol.
견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

MANNOGEM® EMERALD POWDER MANNITOL

MANNOGEM® EMERALD POWDER MANNITOL được sử dụng cho viên nén tan rã bằng miệng (micronized).

견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

Ingredients that foster sustainable development by aiding in climate change mitigation or adaptation, promoting water conservation, supporting a circular economy, preventing pollution, safeguarding biodiversity, or advancing a more ethical and socially just economy.
Potassium Phosphate Dibasic USP Powder

Kali Phosphate Dibasic là sản phẩm bột màu trắng. Sản phẩm này được biết là được sử dụng trong Dược phẩm, Chất dinh dưỡng, Bổ sung chế độ ăn uống, trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm, và trong quá trình lên men và nuôi cấy tế bào. Kali Phosphate có thể được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống và như một chất dinh dưỡng. Kali hoạt động với natri để bình thường hóa nhịp tim và điều chỉnh cân bằng chất thải của cơ thể. Nó cũng bảo tồn độ kiềm thích hợp của chất lỏng cơ thể và hỗ trợ giảm huyết áp cao. Đó là alos được gọi là Dipotassium hydrogenphosphate, Dipotassium phosphate.
견적 요청 작업을 확인하세요

기존 견적에 병합하시겠습니까, 아니면 새 견적을 생성하시겠습니까?

Ingredients that foster sustainable development by aiding in climate change mitigation or adaptation, promoting water conservation, supporting a circular economy, preventing pollution, safeguarding biodiversity, or advancing a more ethical and socially just economy.
Sodium Carbonate Anhydrous Fine Powder

Natri cacbonat khan là bột màu trắng. Từ đồng nghĩa: Soda nung, Muối disodium axit carbonic, Tro soda. Sodium Carbonate có thể được sử dụng trong dược phẩm và trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
죄송하지만, 이 필드는 비워 둘 수 없습니다.
*필수

문의해 주셔서 감사합니다.

contact.you.lab.product.request.text

Product quantity has been updated.