text.skipToContent text.skipToNavigation

Notice for Indonesia Customers Only  查看詳情
Customer support contact information:
客戶支援
Layanan Pengaduan Konsumen

(Business Unit Performance Materials, Sales Support Team)

地址

Gedung AIA Central, Level 39, Jl. Jend. Sudirman Kav. 48A, Jakarta Selatan, Indonesia

+62 21 2988 8557

[email protected]

Direktorat Jenderal Perlindungan Konsumen dan Tertib Niaga Kementerian Perdagangan Republik Indonesia
0853 1111 1010

成功!您的詢問已提交給我們的銷售團隊。

出了問題!請過一陣子再試試看。

 产品已添加到报价

確認您的位置

為了向您顯示更準確的產品供應情況與價格資訊,請選擇您的市場/地區

使用符合您所在地與語言偏好的功能,享受最佳瀏覽體驗

選擇您的市場

選擇您的位置以開始使用

可用語言

選擇您偏好的預設語言

英文
動物保健

動物保健

探索 DKSH 來自可信製造商的全球動物保健原料產品組合。我們提供 API、賦形劑及特殊活性成分,支援安全、高效且符合法規的獸醫配方,滿足現代動物健康需求。

動物保健

我們找到了129物品。

點選此按鈕以篩選出永續原物料
篩選
應用的篩檢程式全部清除

樣品需求
申請者的聯繫方式
全名
公司
職位
電話號碼
工作電子郵件地址
運送地址

Thank you. Your request has been sent.

确认报价请求操作

您想要与现有报价合并还是创建新的报价?

STANOZOLOL

STANOZOLOL là một steroid tổng hợp có nguồn gốc từ testosterone và có đặc tính đồng hóa và androgenic. Nó lần đầu tiên xuất hiện trên thị trường vào năm 1962. Theo thời gian, việc tiếp thị và ghi nhãn stanozolol đã bị thay đổi do các yêu cầu của FDA và những thay đổi trong thị trường thuốc.
确认报价请求操作

您想要与现有报价合并还是创建新的报价?

TRENBOLONE ACETATE

TRENBOLONE ACETATE (S4) là một loại thuốc androgen và anabolic steroid (AAS) được sử dụng trong thú y, đặc biệt để tăng lợi nhuận của vật nuôi bằng cách thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp ở gia súc Nó được tiêm bằng cách tiêm vào cơ bắp. Tác dụng phụ của trenbolone acetate bao gồm các triệu chứng nam tính hóa như mụn trứng cá, tăng trưởng tóc, thay đổi giọng nói và tăng ham muốn tình dục. Thuốc là một androgen tổng hợp và steroid đồng hóa và do đó là một chất chủ vận của thụ thể androgen (AR), mục tiêu sinh học của androgen như testosterone và dihydrotestosterone (DHT)
确认报价请求操作

您想要与现有报价合并还是创建新的报价?

SULPHAMETHOXAZOLE

SULPHAMETHOXAZOLE (S4) được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng bàng quang và tuyến tiền liệt, nhiễm trùng Nocardia hoặc nhiễm ký sinh trùng. Việc sử dụng nó ở mèo, chó, chim, bò sát và động vật có vú nhỏ để điều trị nhiễm trùng là 'ngoài nhãn' hoặc 'nhãn phụ'. Nhiều loại thuốc thường được kê toa để sử dụng ngoài nhãn trong thú y.
确认报价请求操作

您想要与现有报价合并还是创建新的报价?

TYLOSIN TARTRATE

TYLOSIN TARTRATE BP là một loại kháng sinh tự nhiên được tạo ra bởi vi khuẩn. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào khả năng sản xuất protein của các vi khuẩn khác. Nó chỉ ảnh hưởng đến sản xuất protein của vi khuẩn và do đó không ảnh hưởng đến sản xuất protein của động vật có vú, chim hoặc bò sát. Tylosin là một loại kháng sinh thuộc nhóm macrolid.
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
很抱歉!此欄位不可空白。
*必修

感謝您的詢問。

我們會在幾個工作天內與您聯繫。

產品數量已更新。