text.skipToContent text.skipToNavigation

Thông báo chỉ dành cho khách hàng Indonesia  Xem chi tiết
Thông tin liên hệ hỗ trợ khách hàng:
pim.indonesia.contact.title2
Layanan Pengaduan Konsumen

(Tài liệu hiệu suất đơn vị kinh doanh, nhóm hỗ trợ bán hàng)

pim.indonesia.contact.address

Gedung AIA Central, Tầng 39, Jl. Jend. Sudirman Kav. 48A, Jakarta Selatan, Indonesia

+62 21 2988 8557

[email protected]

Direktorat Jenderal Perlindungan Konsumen dan Tertib Niaga Kementerian Perdagangan Republik Indonesia
0853 1111 1010

Thành công! Yêu cầu của bạn đã được gửi đến đội ngũ bán hàng của chúng tôi.

pim.add.to.wishlist.popup.error

 Sản phẩm đã được thêm vào báo giá

Xác nhận vị trí của bạn

Để hiển thị cho bạn tình trạng sẵn có của sản phẩm và giá cả chính xác hơn, vui lòng chọn quốc gia/khu vực của bạn

Truy cập các tính năng được tùy chỉnh theo vị trí và tùy chọn ngôn ngữ của bạn để có trải nghiệm duyệt web tối ưu

Chọn quốc gia của bạn

Chọn vị trí của bạn để bắt đầu

Ngôn ngữ có sẵn

Chọn ngôn ngữ mặc định mà bạn ưu tiên

Tiếng Anh

All

Chúng tôi đã tìm thấy 545 mặt hàng.

Lọc các thành phần bền vững bằng nút này.
Bộ lọc
Bộ lọc được áp dụngXóa tất cả

機能

Fortification/Nutraceutical (2)

Others (90)

PIGMENTS - 機能性染料 (12)

PIGMENTS - 複合無機顔料 (12)

SPFブースター (2)

Fortification/Nutraceutical (2)

Others (90)

PIGMENTS - 機能性染料 (12)

PIGMENTS - 複合無機顔料 (12)

SPFブースター (2)

UVフィルター (3)

おしゃぶり剤 (1)

アクティブ (174)

アジュバント (1)

エモリエント剤 (47)

キャリア (1)

キレート剤 (1)

クレンザー (7)

コンディショニング剤 (14)

コーティング剤 (1)

スクラブ剤 (6)

バインダー - UVバインダー&オリゴマー (17)

バインダー - その他 (1)

バインダー - アクリルエマルジョン (13)

バインダー - アクリル分散液 (12)

バインダー - アクリル樹脂 (14)

バインダー - アミノ/メラミン/尿素樹脂 (12)

バインダー - エポキシ樹脂 (15)

バインダー - シラン末端ポリエーテル (12)

バインダー - スチレン - アクリル分散液 (12)

バインダー - スチレンブタジエンゴムエマルジョン (12)

バインダー - ビニル樹脂 (12)

バインダー - フェノール樹脂 (12)

バインダー - ポリアミド (12)

バインダー - ポリイソシアネート (25)

バインダー - ポリウレタン/ポリアスパラギン酸 (12)

バインダー - ポリウレタンディスパージョン (14)

バインダー - ポリエステル (2)

バインダー - 再分散性粉末 (12)

バインダー - 炭化水素樹脂 (1)

ビジュアルキャリア (1)

フィルム形成剤 (1)

フレーバー & フレーバーモジュレーション (2)

フレーバーエンハンサー (2)

ポリマー - その他 (2)

ポリマー - シリコーンゴム (12)

ポリマー - 熱可塑性ポリウレタン (12)

ポリマー生産者/レオロジー改質剤 (12)

乳化剤 (10)

保湿剤 (4)

半導体材料 (12)

可塑剤 (1)

可溶化剤 (3)

固定 (1)

感触剤 (1)

抗酸化剤 (13)

染料 (3)

添加剤 - その他 (25)

添加剤 - アンチスクラッチ (12)

添加剤 - カップリング剤/チェーンエクステンダー (14)

添加剤 - レオロジー調整剤 (12)

添加剤 - 中間体および加速剤 (12)

添加剤 - 光学材料 (12)

添加剤 - 光開始剤 (5)

添加剤 - 分散剤 (12)

添加剤 - 合体 (1)

添加剤 - 接着促進剤 (15)

添加剤 - 撥水剤 (13)

添加剤 - 落書き防止 (12)

添加剤 - 表面改質剤/消泡剤 (13)

添加剤 - 触媒/架橋剤 (18)

添加剤 - 試薬 (13)

添加剤 - 難燃剤 (1)

溶剤 (9)

溶剤 - その他 (4)

溶剤 - 共溶媒 (1)

溶剤 - 基油および可塑剤 (11)

溶剤 - 希釈剤 (2)

界面活性剤 (1)

皮膚感覚添加剤 (3)

補助乳化剤 (2)

防腐剤 (1)

防腐剤ブースター (1)

電子機器用原料 (12)

顔料 - 二酸化チタン (2)

顔料 - 酸化鉄 (12)

Yêu cầu mẫu
Chi tiết liên hệ của người yêu cầu
Họ và tên
Công ty
Vị trí
Số điện thoại
Địa chỉ email công việc
Địa chỉ giao hàng

Thank you. Your request has been sent.

Xác nhận thao tác yêu cầu báo giá

Bạn muốn gộp vào báo giá hiện có hay tạo báo giá mới?

Các thành phần mang lại lợi ích môi trường, xã hội hoặc kinh tế đồng thời góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường trong toàn bộ vòng đời của chúng.
VP70-VEGETABLE PETROLATUM 70

Ricinus Communis Seed Oil,Hydrogenated Castor Oil,Copernicia Cerifera Wax

ワセリンに最も近い天然の代替品です。肌との親和性が高く、あらゆるタイプの皮膚軟化剤と相性が良いです。高粘度に最適で、耐水性があり、強力な保護膜を形成します。 融点65-75ºC。 円錐貫通120-160
Xác nhận thao tác yêu cầu báo giá

Bạn muốn gộp vào báo giá hiện có hay tạo báo giá mới?

Các thành phần mang lại lợi ích môi trường, xã hội hoặc kinh tế đồng thời góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường trong toàn bộ vòng đời của chúng.
VLP25-VEGET. LIQUID PETROLATUM 25

Caprylic/Capric Triglyceride Triolein

ワセリンの自然な代替品。肌との親和性が高く、あらゆるタイプの皮膚軟化剤と相性が良いです。酸化に対する安定性が高く、発泡効果を低減します。
Xác nhận thao tác yêu cầu báo giá

Bạn muốn gộp vào báo giá hiện có hay tạo báo giá mới?

Các thành phần mang lại lợi ích môi trường, xã hội hoặc kinh tế đồng thời góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường trong toàn bộ vòng đời của chúng.
VAS-VEGETABLE ALTERNATIVE TO SILICONE

Hydrogenated Ehylhexyl Olivate,Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables

オリーブ由来の天然オイル。シリコーンの優れた代替品で、ジメチコンに近い。軽くて絹のような肌触りです。肌への浸透が早いです。温度に対する安定性が高い。
Xác nhận thao tác yêu cầu báo giá

Bạn muốn gộp vào báo giá hiện có hay tạo báo giá mới?

Các thành phần mang lại lợi ích môi trường, xã hội hoặc kinh tế đồng thời góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường trong toàn bộ vòng đời của chúng.
VAVS-VEGETABLE ALTERNATIVE TO VOLATILE SILICONE

Coco-Caprylate/Caprate,Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables

オリーブ由来の天然オイル。シクロメチコンに近い揮発性シリコーンの優れた代替品。軽くて絹のような肌触りです。肌への浸透が早いです。温度に対する安定性が高い。
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
Xin lỗi! Bạn không thể để trống trường này.
*Bắt buộc

Cảm ơn bạn đã yêu cầu của bạn.

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng vài ngày làm việc.

Số lượng sản phẩm đã được cập nhật.